GIÁ XE NISSAN |
|||
| Loại xe | Hộp số | Dung tích xi lanh (cc) | Giá (VNĐ) * |
| GRAND LIVINA | |||
| 1.8L 4AT | Số tự động | 1798 cc | 705.000.000 VNĐ |
| 1.8L 6MT | Số sàn | 1798 cc | 653.500.000 VNĐ |
| NAVARA | |||
| 2.5L 6MT 4WD | Số sàn | 2488 cc | 686.500.000 VNĐ |
| 2.5L 5AT 4WD | Số tự động | 2488 cc | 769.950.000 VNĐ |
| TEANA | |||
| 3.5L 350XV XCVT | Số tự động | 3498 cc | 2.425.000.000 VNĐ |
| MURANO | |||
| 3.5L XCVT | Số tự động | 3498 cc | 2.789.000.000 VNĐ |
| 370Z | |||
| 3.7L Coupe 7AT | Số tự động | 3696 cc | 3.102.000.000 VNĐ |
| X-TRAIL | |||
| 2.5 E-XCVT | Số tự động | 2488 cc | 1.811.000.000 VNĐ |
| JUKE | |||
| 1.6L MT | Số sàn | 1618 cc | 1.345.000.000 VNĐ |
| 1.6L XCVT | Số tự động | 1598 cc | 1.219.000.000 VNĐ |
* Giá trên là Giá Bán Lẻ Đề Xuất (GBLDX) đã bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT). GBLDX không bao gồm các loại thuế và khoản phí khi đăng kí xe, giá phụ kiện và các chương trình khuyến mại kèm theo. Liên hệ đại lý để biết thêm chi tiết.


USD =

- Tinh nang vuot troi
- khoang hanh khach kha rong.
- kieeu dang rat dan ong.
- tiet kiem nhien lieu.
-(noi chung la rat dep.0)
- gia mua ve coong ty thi hop ly. gia mua ca nhan hoi cao